dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vi

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "vi"

Vinh Hưng
vinh, khô, đắc, táng
Vinh Mỹ
vinh nhục
Vinh Phú
vinh quang
vinh quang
vinh quy
Vinh Tân
Vinh Thái
vinh thân
Vinh Thanh
Vinh Tiền
vĩnh viễn
vĩnh viễn
Vinh Xuân
vi-ni-lông
vi ô lông
vi-ô-lông
vi động vật
vi phạm
vi phạm
vi phân
vi phẫu
vi-rút
vi-rút học
vi sai
vi sinh vật
vi sinh vật học
vi-ta-min
vi ta min
vi thao tác
vi thể
vi thiềng
vi thực vật
vi tiểu hình hóa
vi ti huyết quản
vi tin
vi tinh
vi tinh thể
Vi Trung
vi trùng
vi ước
vi vu
vi vút
vi vút
vi xử lí
vô vi
vo viên
vung vinh
vụ việc
xã viên
xin việc
xô-viết
xô viết
xô-viết hóa
xô-viết học
Xuân Viên
Xuân Vinh
xuất viện
Yên Viên
y viện
y viện
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...