dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
vi
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "vi"
hiển vinh
hí viện
Hoa Tử vi trên ao Phượng Hoàng
hoa viên
học viện
học viên
hội viên
hộ sinh viên
Hồ Việt nhất gia
Hồ Việt nhứt gia
huấn luyện viên
Huệ Viễn
hướng dẫn viên
hư vinh
huyện uỷ viên
huyền vi
điện thoại viên
điền viên
kế toán viên
kẻ Việt người Tần
Khâm định Việt sử thông
kháng vi-rút
khoa học viễn tưởng
khu ủy viên
khu uỷ viên
kiểm sát viên
kiểm soát viên
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kính hiển vi
kính siêu hiển vi
kính trắc viễn
kính viễn
kinh viện
kính viếng
kính viễn vọng
Kỳ Viên
kỹ viện
Lã Bất Vi
lạc viên
làm việc
Lâm Viên
lập trình viên
lộng quyền phi vi
lưỡng viện
lưỡng viện chế
lưỡng viện chế độ
lưu trữ viên
mắc việc
mậu dịch viên
máy vi tính
mua việc
nằm viện
Ngân hải tinh vi
nghiên cứu viên
nghỉ việc
nghị viện
nghị viên
ngoại viện
ngòi viết
Ngòi viết Đỗng Hồ
ngục viện
Ngũ Viên
nguyên lão viện
nhạc viện
nhận việc
nhãn viêm
nhân viên
nhất viện chế
nhà việc
nhị viện chế
nhóm viên
nông trang viên
nữ diễn viên
nữ giáo viên
nữ sinh viên
đoàn viên
động viên
phái viên
phạm vi
Phán sự đền Tản Viên
phần việc
pháp viện
phát thanh viên
phạt vi cảnh
phẫu thuật viên
phế viêm
phi vi
phóng viên
phồn vinh
phó viện trưởng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...