Videoagitate

/'ædʤiteit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ agitate trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ agitate không chỉ mang nghĩa làm rung chuyển vật còn được dùng để mô tả trạng thái bối rối về cảm xúc hoặc các hoạt động thảo luận vận động chính trị xã hội. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như agitate for agitate against cùng với những dụ thực tế trong đời sống công việc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "agitate"

Từ có nhắc đến "agitate"

agitate
The chemist agitates the flask to mix the solution.