Videoagitate
/'ædʤiteit/
Tìm hiểu cách sử dụng từ agitate trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ agitate không chỉ mang nghĩa là làm rung chuyển vật lý mà còn được dùng để mô tả trạng thái bối rối về cảm xúc hoặc các hoạt động thảo luận và vận động chính trị xã hội. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như agitate for và agitate against cùng với những ví dụ thực tế trong đời sống và công việc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.