Videoally
/'æli/
Học cách sử dụng từ ally trong tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa quan trọng của ally, từ danh từ chỉ nước đồng minh, người ủng hộ cho đến động từ mang nghĩa liên minh, liên kết trong các bối cảnh chính trị và đời sống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc đi kèm phổ biến như ally with hay allied to cùng những ví dụ thực tế sinh động. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "ally"