Videoassert

/ə'sə:t/

Động từ assert không chỉ đơn thuần nói ra một điều đó, mang sức nặng của sự tự tin quyết đoán. Khi bạn sử dụng từ này, bạn đang tuyên bố một sự thật hoặc quả quyết một ý kiến với mục đích khiến người khác phải tin tưởng công nhận. Đây một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ trong cả đời sống học thuật lẫn các tình huống pháp quan trọng. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to assert oneself hay cách dùng từ này để thiết lập quyền kiểm soát trong công việc chưa? Việc hiểu sự khác biệt giữa việc khẳng định một sự thật việc đòi hỏi quyền lợi cá nhân sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất của assert trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assert"

assert
She calmly asserts her opinion during the team meeting.