Videoassure

/ə'ʃuə/

Từ assure một động từ mạnh mẽ trong tiếng Anh dùng để cam đoan hoặc quả quyết với ai đó về một sự việc nhằm tạo dựng niềm tin. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng từ này để nói về một lời hứa so với việc đảm bảo một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai không? Việc nắm vững cấu trúc đi kèm sẽ giúp lời nói của bạn trở nên chuyên nghiệp đáng tin cậy hơn. Ngoài ý nghĩa thông thường, bài học này còn giới thiệu cụm từ cố định rest assured cực kỳ hữu ích trong giao tiếp lịch sự một nghĩa chuyên ngành đặc biệt liên quan đến lĩnh vực bảo hiểm. Chúng ta cũng sẽ phân biệt cách dùng giữa assure các từ gần giống như reassure hay guarantee để tránh những nhầm lẫn phổ biến. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assure"

assure
The manager called to assure the client that the order would arrive on time.