boat

/bout/

Từ boat không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ chiếc thuyền nhỏ lướt trên mặt nước còn ẩn chứa nhiều vai trò ngữ pháp thú vị. Bạn biết rằng trong một bữa tối sang trọng, từ này có thể ám chỉ một vật dụng trên bàn ăn, hay khi đóng vai trò động từ, mô tả những hành động vận chuyển cụ thể không phải ai cũng nắm ? Bên cạnh ý nghĩa cơ bản, tiếng Anh còn sử dụng hình ảnh con thuyền để tạo nên những thành ngữ cực kỳ phổ biến về cơ hội sự ổn định trong cuộc sống. Tại sao người ta lại nói đừng làm rung chuyển con thuyền hay việc bỏ lỡ một chuyến tàu lại quan trọng đến thế? Hãy cùng khám phá các sắc thái sử dụng cách phân biệt từ này với những từ đồng nghĩa trang trọng hơn trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boat
A small boat sails across the calm lake.