Videocake

/keik/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá mọi khía cạnh của từ cake, một từ vựng tưởng chừng đơn giản nhưng lạicùng phong phú. Bạn sẽ được tìm hiểu từ nghĩa danh từ quen thuộc như bánh ngọt đến các nghĩa ít phổ biến hơn như khối rắn hay cách dùng cake như một động từ để chỉ sự đóng cục, kết vón của bùn đất. Bên cạnh đó, bài học còn cung cấp những thành ngữ cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hằng ngày như a piece of cake hay sell like hot cakes. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cake
The baker decorates a chocolate cake with white frosting.