care

/keə/

care một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt trong tiếng Anh: vừa có thể sự chăm sóc”, “sự cẩn thận”, “mối lo”, vừa có thể động từ mang nghĩa “quan tâm”, “chăm sóc”, hoặcmuốn/thíchtrong một số câu hỏi lịch sự. Điều thú vị care đổi sắc thái rất nhanh khi đi với các từ khác: care about khác gì care for? Vì sao take care có thể dùng khi tạm biệt, còn I couldn’t care less lại thể hiện sự không quan tâm hoàn toàn? Video này sẽ giúp bạn nhận ra các vai trò cụm dùng tự nhiên của care trong ngữ cảnh. Hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

care
A nurse provides care for a patient in the hospital.