Videocarriage

/'kæridʤ/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của danh từ carriage trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ ý nghĩa truyền thống xe ngựa toa tàu hỏa, carriage còn được dùng để mô tả dáng đi kiêu hãnh của một người hay quy trình vận chuyển hàng hóa trong thương mại. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành như carriage forward carriage paid, cùng các thành ngữ thú vị liên quan đến giới thượng lưu. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

carriage
A baby sleeps peacefully in the carriage as her mother pushes it through the park.