Videocash

/kæʃ/

Tìm hiểu chi tiết về từ cash trong tiếng Anh, một từ vựng thiết yếu liên quan đến tài chính giao dịch hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này dưới dạng danh từ để chỉ tiền mặt dạng động từ khi muốn nói về việc đổi séc hoặc phiếu thưởng lấy tiền. Ngoài các định nghĩa cơ bản, chúng tôi còn giới thiệu các cụm từ thông dụng như cash on delivery hay cash out để bạn áp dụng tự nhiên trong giao tiếp. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cash"

cash
A customer pays for groceries with cash at the checkout counter.