Videocave

/'keivi/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ cave trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ hang động còn đóng vai trò một động từ thán từ đặc biệt trong ngôn ngữ học đường. Bạn sẽ được khám phá các dụ thực tế về sự sụp đổ vật , cách dùng nghĩa bóng để chỉ sự nhượng bộ, các từ liên quan như cavern hay cavity. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cave"

cave
A family explores a large cave with flashlights.