Videocheerful

/'tʃjəful/

Học cách sử dụng tính từ cheerful trong tiếng Anh để mô tả sự vui vẻ, hớn hở thái độ tích cực. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững ba khía cạnh ý nghĩa chính của từ, từ việc mô tả tâm trạng con người đến cách dùng cho không gian sống tươi sáng thái độ sẵn lòng giúp đỡ. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao như lạc quan trước nghịch cảnh, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa chi tiết. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cheerful"

cheerful
She gave a cheerful wave from the sunny garden.