Videochest

/tʃest/

Học cách sử dụng danh từ chest trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Video này sẽ giải thích hai nghĩa chính của từ bộ phận ngực trên cơ thể người các loại vật dụng lưu trữ như rương, hòm hay tủ ngăn kéo. Bạn cũng sẽ được khám phá các thành ngữ thú vị như get something off one's chest để diễn tả cảm giác nhẹ lòng khi nói ra tâm sự. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng chest trong nhiều ngữ cảnh khác nhau ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

chest
A sailor opens a heavy wooden chest on the deck of a ship.