Videochou

/ʃu:/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ chou trong tiếng Pháp, từ một loại rau quen thuộc đến những cách biểu đạt tình cảm ngọt ngào. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng danh từ để chỉ bắp cải, bánh phồng kem hay trang trí, đồng thời nắm vững cách dùng tính từ để khen ngợi sự dễ thương. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với hàng loạt thành ngữ thú vị như cách gọi người yêu trìu mến hay các cụm từ chỉ sự đơn giản thất bại. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng giao tiếp tự nhiên hơn như người bản xứ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chou
L'enfant mange un chou à la crème.