convey
/kən'vei/
convey là một ngoại động từ có lõi nghĩa là “chuyển” một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác: có thể là dầu trong đường ống, nhưng cũng có thể là thông điệp, cảm xúc, lời xin lỗi hay một ấn tượng nào đó. Điểm thú vị là convey không chỉ tương đương với transport, communicate hay express trong mọi tình huống. Nó thường đi trực tiếp với tân ngữ, và trong các cụm như convey my apologies, convey meaning, convey an impression, sắc thái lại rất tự nhiên. Video này sẽ giúp bạn nhận ra khi nào nên dùng convey thay vì các từ gần nghĩa quen thuộc. Hãy xem bài học đầy đủ nhé!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "convey"
Từ có nhắc đến "convey"