Videoexcite

/ik'sait/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ excite trong tiếng Anh để diễn đạt sự phấn khích khơi gợi cảm xúc. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong ngữ cảnh khoa học các cấu trúc bị động phổ biến. Chúng ta cũng sẽ phân biệt các biến thể như excited, exciting các từ đồng nghĩa quan trọng khác. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "excite"

excite
The children's faces light up with excitement as they open the gift.