fence

/fens/

Trong tiếng Anh, từ fence không chỉ đơn thuần một hàng rào bao quanh khu vườn để ngăn thỏ hay bảo vệ không gian riêng tư. Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò một động từ đầy thú vị, dùng để mô tả kỹ thuật trong môn thể thao đấu kiếm hoặc thậm chí cách một chính trị gia khéo léo lảng tránh những câu hỏi hóc búa từ báo chí? Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh đó, bài học này sẽ giúp bạn khám phá những thành ngữ đặc sắc như sit on the fence hay mend one's fences để hiểu tại sao việc đứng trên hàng rào lại liên quan đến sự trung lập. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về nghĩa lóng khá bất ngờ của từ này trong các tình huống đời thường. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách linh hoạt chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fence
A white picket fence surrounds a small garden.