Videofier

Tìm hiểu cách sử dụng từ fier trong tiếng Pháp, một tính từ mang nhiều sắc thái ý nghĩa từ tích cực đến tiêu cực. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa sự tự hào hãnh diện thái độ kiêu căng tự phụ thông qua các ví dụ thực tế thành ngữ phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ đặc biệt như faire le fier hay cách dùng fier để nhấn mạnh trong giao tiếp thân mật. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

fier
Un père fier regarde son enfant recevoir un diplôme.