Videofilter

/'filtə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ filter trong tiếng Anh một cách đầy đủ chính xác nhất. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn từ nghĩa danh từ như máy lọc, kính lọc ánh sáng đến các động từ quan trọng như lọc tạp chất, thấm qua hoặc cách thông tin lọt ra ngoài. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như filter out khái niệm hiện đại filter bubble trong kỷ nguyên số. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "filter"

filter
The technician adjusts the filter on the audio mixing console.