Videofour

/fɔ:/

Khám phá cách sử dụng từ four trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững từ số đếm cơ bản đến các danh từ chỉ nhóm người, quân bài, mặt xúc xắc, kèm theo các dụ minh họa sinh động trong đời sống hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ thú vị như on all fours hay scattered to the four winds, cùng các biến thể quan trọng như fourth fourfold. Đừng bỏ lỡ những kiến thức bổ ích để làm phong phú vốn từ vựng của mình qua video bài giảng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

four
A child holds up a card showing the number four.