gig

/gig/

Từ gig một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh hiện đại, không chỉ giới hạn trong giới nghệ sĩ còn len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống công việc. Bạn có thể đã nghe về như một buổi biểu diễn âm nhạc ngắn, nhưng liệu bạn biết cách sử dụng như một động từ để mô tả các hoạt động kiếm thêm thu nhập hàng ngày? Hiểu từ này sẽ giúp bạn nắm bắt được xu hướng giao tiếp mới nhất trong môi trường quốc tế. Ngoài những nghĩa phổ biến về công việc tự do, gig còn ẩn chứa những tầng nghĩa lịch sử thú vị liên quan đến phương tiện giao thông từ thế kỷ 19 ít người ngờ tới. Tại sao người ta lại dùng chung một từ cho cả một buổi diễn jazz một chiếc xuồng nhỏ? Bài học này sẽ giải mã các cụm từ quan trọng như side gig hay gig economy để bạn tự tin sử dụng trong cả văn nói lẫn văn viết. Mời bạn cùng khám phá chi tiết trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gig
The band played a lively gig at the local club.