grain

/grein/

Từ grain không chỉ đơn thuần hạt ngũ cốc hay thóc lúa bạn thường thấy trong các cửa hàng thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những ý nghĩa kỹ thuật trừu tượng rất thú vị, từ việc mô tả thớ gỗ, vân da cho đến việc đóng vai trò một đơn vị đo lường trọng lượng cực nhỏ. Hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ against the grain hay lời khuyên nên tiếp nhận điều đó với a grain of salt chưa? Những thành ngữ này ẩn chứa những sắc thái biểu cảm đặc biệt về tâm lý sự hoài nghi người bản ngữ rất hay sử dụng. Video này sẽ giúp bạn giải mã cách dùng grain như một động từ để mô tả quá trình kết hạt hoặc tạo vân. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

grain
A farmer harvests golden grain in a sunlit field.