grain
Từ grain không chỉ đơn thuần là hạt ngũ cốc hay thóc lúa mà bạn thường thấy trong các cửa hàng thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những ý nghĩa kỹ thuật và trừu tượng rất thú vị, từ việc mô tả thớ gỗ, vân da cho đến việc đóng vai trò là một đơn vị đo lường trọng lượng cực nhỏ. Hiểu rõ các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ against the grain hay lời khuyên nên tiếp nhận điều gì đó với a grain of salt chưa? Những thành ngữ này ẩn chứa những sắc thái biểu cảm đặc biệt về tâm lý và sự hoài nghi mà người bản ngữ rất hay sử dụng. Video này sẽ giúp bạn giải mã cách dùng grain như một động từ để mô tả quá trình kết hạt hoặc tạo vân. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "grain"