Videohammer

/'hæmə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ hammer trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một công cụ cầm tay còn mang nhiều ý nghĩa động từ thành ngữ đặc sắc trong giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản như cái búa, đóng đinh cho đến các nghĩa bóng như đánh bại đối thủ hay nhồi nhét ý tưởng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thú vị như bán đấu giá hay làm việc kiên trì. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hammer
A carpenter uses a hammer to drive a nail into a wooden board.