Videointimate

/'intimit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ intimate trong tiếng Anh để diễn đạt sự thân mật, riêng tư sâu sắc. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các vai trò ngữ pháp khác nhau của từ này từ tính từ, danh từ cho đến ngoại động từ. Bạn sẽ được khám phá các dụ thực tế về tình bạn mật thiết, không gian ấm cúng cả cách dùng từ để ám chỉ một ý tưởng một cách tế nhị. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "intimate"

intimate
She shared an intimate secret with her closest friend.