invest

/in'vest/

Trong tiếng Anh, động từ invest không chỉ giới hạnviệc bỏ vốn vào các dự án tài chính hay khởi nghiệp. Mặc dù nghĩa phổ biến nhất là đầu tiền bạc, thời gian hoặc công sức để thu lại lợi ích, từ này còn mang những sắc thái trang trọng sâu sắc hơn người học thường bỏ lỡ trong giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một lâu đài cổ lại có thể được invest với một bầu không khí huyền bí, hay sự khác biệt quan trọng khi sử dụng giới từ in with sau động từ này chưa? Từ việc trao quyền hạn chính thức đến cách diễn đạt sự gắn bó sâu sắc về tình cảm, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi khía cạnh của từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invest"

invest
The company decided to invest in new solar panels for its factory.