judge

/'dʤʌdʤ/

Từ 'judge' một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ giới hạn trong phòng xử án còn xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. đóng vai trò danh từ chỉ người cầm cân nảy mực hay động từ thể hiện sự đánh giá, từ này mang những sắc thái ý nghĩa rất riêng biệt tùy vào ngữ cảnh cụ thể. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một người tỉnh táo lại được so sánh với một vị thẩm phán, hay cách dùng từ này để khen ngợi khả năng nhìn người của ai đó chưa? Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng 'judge' trong tư pháp đời sống, đồng thời khám phá những thành ngữ thú vị để diễn đạt tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

judge
The judge listens carefully to the testimony in the courtroom.