Videomother

/'mʌðə/

Từ mother không chỉ đơn thuần danh từ chỉ người mẹ thân yêu trong gia đình. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn ẩn chứa nhiều vai trò ngữ pháp thú vị ý nghĩa biểu tượng sâu sắc có thể bạn chưa từng ngờ tới. Bạn đã bao giờ nghe về khái niệm cái giấm trong sản xuất thực phẩm hay cách dùng từ này như một động từ để diễn tả sự chăm sóc ân cần chưa? Việc hiểu các biến thể như motherly hay motherhood sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú tự nhiên hơn. Ngoài ra, bài học này sẽ khai phá những thành ngữ độc đáo liên quan đến mother để mô tả sự phụ thuộc hoặc những sự kiện quy mô cực kỳ lớn. Tại sao người ta lại dùng hình ảnh dây tạp dề của mẹ để nói về một người đàn ông trưởng thành, hay cụm từ every mother's son thực chất ám chỉ những ai? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách ứng dụng linh hoạt của từ vựng này trong video bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

mother
A mother reads a storybook to her child at bedtime.