Videopatron

/'peitrən/

Từ patron trong tiếng Phápmột danh từ vô cùng đa năng người học cần nắm vững. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ ông chủ doanh nghiệp, vị thánh bảo hộ của một ngành nghề, hay thậm chímẫu cắt giấy trong may mặc. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa khác nhau của patron, từ vai trò quảnđến các thuật ngữ chuyên ngành y khoa hàng hải. Hãy cùng khám phá các ví dụ thực tế thành ngữ thú vị để sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

patron
Le patron du café sert un café à un client.