Videoplane

/plein/

Từ plane không chỉ đơn thuần chiếc máy bay bạn thường thấy trên bầu trời. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò quan trọng trong toán học như một mặt phẳnghạn, hay thậm chí một động từ chuyên dụng trong ngành mộc để chỉ hành động bào nhẵn bề mặt gỗ. Việc hiểu các vai trò ngữ pháp khác nhau của sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về một cuộc thảo luậnmột bình diện cao hơn chưa? Hay tại sao cụm từ plane sailing lại được dùng để mô tả một công việc suôn sẻ? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái ý nghĩa tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất để nâng tầm khả năng giao tiếp. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

plane
A carpenter uses a plane to smooth the wooden board.