polish

/'pouliʃ/

Từ polish không chỉ đơn thuần hành động đánh bóng một chiếc bàn gỗ hay đôi giày da để chúng trở nên sáng loáng. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang những tầng nghĩa trừu tượng đầy thú vị, liên quan mật thiết đến sự tinh tế trong cách cư xử quá trình hoàn thiện một kỹ năng hay tác phẩm nghệ thuật. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ polish off khi nói về một bữa ăn, hay thắc mắc tại sao một màn trình diễn điêu luyện lại được gọi là polished performance chưa? Việc hiểu cách dùng polish như một danh từ chỉ phong thái lịch sự hay các cụm động từ đi kèm sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn hẳn. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng độc đáo này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

polish
She uses a soft cloth to polish the silver teapot until it gleams.