price

/prais/

Từ price không chỉ đơn thuần số tiền bạn nhìn thấy trên nhãn dán của một món hàng. Trong tiếng Anh, từ này mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc hơn, từ việc định giá một sản phẩm cạnh tranh cho đến những khái niệm trừu tượng về giá trị tinh thần hay cái giá phải trả cho sự thành công. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường kinh doanh chuyên nghiệp. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một thứ đó lại được gọi là priceless thay vì pricey chưa? Hay cấu trúc what price được dùng như thế nào để bày tỏ sự hoài nghi về danh tiếng hạnh phúc? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái đó, đồng thời khám phá những cụm từ thú vị như price in hay price out để làm chủ vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

price
A customer checks the price tag on a new shirt.