Videorational

/'ræʃənl/

Từ rational một tính từ quan trọng dùng để mô tả những thuộc về lý trí hoặc tính hợp . Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường dùng từ này để chỉ khả năng đưa ra quyết định dựa trên logic thay vì bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt trong toán học các thuật ngữ chuyên ngành kinh tế không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng rational trong các ngữ cảnh từ đời sống đến học thuật, như khái niệm tác nhân duy hay số hữu tỷ. Chúng ta cũng sẽ khám phá sự khác biệt thú vị giữa việclý trí hành động hợp lý hóa thông qua các biến thể từ vựng liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rational"

rational
A rational person makes decisions based on logic and facts.