Videoravi

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ ravi trong tiếng Pháp để diễn tả cảm xúc vui sướng hài lòng mãnh liệt. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ những ý nghĩa cơ bản nhất đến các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm với động từ nguyên mẫu hoặc thức giả định. Ngoài việc giải thích nghĩa của ravi, video còn giới thiệu các từ liên quan như động từ ravir thành ngữ đặc sắc à ravir. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng cách biểu đạt cảm xúc của bạn trong tiếng Pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ravi"

ravi
Je suis ravi de voir le nouveau parc de jeux.