Videorein

/rein/

Tìm hiểu cách sử dụng từ rein trong tiếng Anh, một từ vựng thú vị mang cả nghĩa đen về dây cương ngựa nghĩa bóng về quyền kiểm soát. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng rein như một danh từ để chỉ sự lãnh đạo như một động từ để diễn tả hành động kiềm chế hoặc kìm hãm một tình huống nào đó. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến như give free rein hay keep a tight rein để bạn có thể áp dụng linh hoạt trong giao tiếp công việc. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế các cụm động từ quan trọng liên quan đến từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rein"

rein
The rider holds the reins to guide the horse along the path.