Videosac

/sæk/

Từ sac trong tiếng Pháp không chỉ đơn thuầnchiếc túi hay bao đựng đồ mà còn mang nhiều tầng nghĩa thú vị khác. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá từ nghĩa cơ bản như túi xách, ba cho đến những nghĩa nâng cao như sự cướp phá hay các đơn vị tiền tệ . Bên cạnh đó, video cũng cung cấp hàng loạt thành ngữ thông dụng giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn như cách nói về việc bắt quả tang hay thổ lộ tâm tình. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ sac trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sac
Une femme porte un sac à main en cuir noir.