Videosand

/sænd/

Trong tiếng Anh, sand không chỉ đơn thuần những hạt cát mịn chúng ta thường thấybãi biển hay sa mạc. Đây một danh từ cơ bản nhưng lại sở hữu những biến thể thú vị khi chuyển sang dạng số nhiều, mở ra những cách diễn đạt hoàn toàn mới về không gian cảnh quan tự nhiên. Bên cạnh nghĩa đen, bạn biết tại sao hình ảnh cát lại gắn liền với sự trôi chảy của thời gian hay những nền tảng không vững chắc trong các thành ngữ? Từ việc vạch ra một lằn ranh giới hạn đến hành động trốn tránh thực tế, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái biểu tượng sâu sắc. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách dùng tự nhiên nhất của từ này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sand"

sand
A child builds a sandcastle on the beach.