scale

/skeil/

Từ scale một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh, xuất hiện trong mọi lĩnh vực từ sinh học, âm nhạc cho đến kinh doanh. Bạn có thể bắt gặp khi nói về lớp vảy lấp lánh của một con , khi bước lên bàn cân để kiểm tra trọng lượng, hoặc khi quan sát tỷ lệ trên một bản đồ địa hình. Việc nắm vững các lớp nghĩa danh từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng từ này để mô tả hành động leo lên một đỉnh núi dốc hay việc mở rộng quy mô của một doanh nghiệp? Sự khác biệt giữa scale up scale down trong quản lý vận hành , làm thế nào để sử dụng thành ngữ tip the scales một cách tinh tế nhất? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái động từ các cụm từ nâng cao giúp bạn làm chủ hoàn toàn từ vựng thú vị này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

scale
A fish has shiny scales that reflect the light.