sense

/sens/

sense một từ nhỏ nhưng mở ra nhiều lớp nghĩa: từ giác quan như sense of smell, đến cảm nhận mơ hồ, ý thức, lẽ phải, cảý nghĩacủa một từ. Điểm thú vị sense không chỉ danh từ; còn động từ khi bạncảm nhậncó điều đó không ổn, hoặc khi thiết bịphát hiệnchuyển động. Trong bài học này, bạn sẽ thấy vì sao sense of direction, common sense, make sense in a sense không nên dịch máy móc từng chữ. Cùng khám phá cách nhận ra vai trò của sense trong câu chọn nghĩa tự nhiên hơn khi đọc, nghe, hoặc nói tiếng Anh. Xem bài học đầy đủ để nắm chắc cách dùng nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sense
She has a good sense of rhythm and moves to the music.