stable

/'steibl/

stable thường được hiểu ổn địnhhoặcvững vàng”: một tình trạng không dễ thay đổi đột ngột, một người giữ lập trường kiên định, hoặc một hợp chất không dễ bị biến đổi. Nhưng điểm thú vị từ này không chỉ tính từ. Trong tiếng Anh, stable còn có thể danh từ liên quan đến ngựa, thậm chí xuất hiện trong cách nói vềmột nhóm tài năng” hay thành ngữ chỉ hành động quá muộn. Khi nào stable ổn định”, khi nào là “chuồng ngựa”, vì sao cùng một từ lại đi xa như vậy? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng stable tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stable"

stable
The farmer leads the horse into the stable.