Videostrength

/'streɳθ/

Từ strength không chỉ đơn thuần nói về sức mạnh bắp hay khả năng nhấc vật nặng. Trong tiếng Anh, danh từ này còn ẩn chứa nhiều tầng nghĩa thú vị khác, từ việc mô tả cường độ của một cơn gió, độ đậm đặc của một tách cà phê cho đến việc đánh giá những ưu điểm vượt trội của một bản đề xuất công việc. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Bên cạnh những ý nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ on the strength of hay biết cách dùng từ này để chỉ quân số của một đội ngũ chưa? Bài học hôm nay sẽ khai thác sâu vào các cấu trúc nâng cao những thành ngữ đặc sắc giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách toàn diện. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên để nâng tầm khả năng giao tiếp của mình trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

strength
She demonstrates her strength by lifting a heavy box.