Videostubborn

/'stʌbən/

Từ 'stubborn' thường được biết đến với nghĩa bướng bỉnh hoặc ngoan cố khi nói về tính cách con người. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong nhiều ngữ cảnh chuyên sâu, từ này còn mang một sắc thái tích cực để chỉ sự ngoan cường kiên trì trước nghịch cảnh? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý chí mạnh mẽ một cách tinh tế hơn trong tiếng Anh. Ngoài ra, bài học này sẽ khám phá những cách kết hợp từ thú vị như thành ngữ so sánh với con vật hay cách mô tả những vật dụng khó xửtrong đời sống hàng ngày. Tại sao một vết bẩn hay một ổ khóa cũng có thể được gọi là 'stubborn'? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ mọi khía cạnh sử dụng của tính từ đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "stubborn"

stubborn
The stubborn child refused to put on his coat.