substantial

/səb'stænʃəl/

Từ vựng 'substantial' không chỉ đơn thuần một tính từ chỉ kích thước lớn lao hay số lượng đáng kể trong tiếng Anh. Bạn biết rằng từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt khi dùng để mô tả sự vững chãi của một công trình, tính thực tế của một lời hứa, hay thậm chí độ dinh dưỡng của một bữa ăn? Việc hiểu cách phối hợp từ này trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp tinh tế hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ nâng cao như 'substantial majority' hay 'substantial part' để thấy được sức mạnh biểu đạt của . Ngoài ra, sự khác biệt giữa tính từ này các biến thể như 'substantiate' hay 'substance' cũng sẽ được làm sáng tỏ để bạn không còn nhầm lẫn khi sử dụng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ 'substantial' ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

substantial
The company made a substantial investment in new equipment.