Videotemporary

/'tempərəri/

Từ 'temporary' không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả những sự việc ngắn hạn hay không vĩnh viễn trong tiếng Anh. Trong nhiều ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này còn đóng vai trò một danh từ cụ thể để chỉ một nhóm đối tượng trong môi trường văn phòng có thể bạn chưa từng ngờ tới. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về công việc nhân sự. Ngoài ra, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa 'temporary' với các từ đồng nghĩa gần kề như 'provisional' hay 'makeshift' để chọn từ đúng sắc thái nhất. Tại sao một biện pháp khẩn cấp lại thường đi kèm với từ này thay vì các từ chỉ sự ngắn hạn khác? Hãy cùng khám phá các cụm từ cố định cách biến đổi loại từ để làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong video bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "temporary"

temporary
The company hired a temporary worker for the summer.