dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vùng
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "vùng"
dịch
doi
dưới
En Ni-nô
giá
giặc
Gia Cát
giặc biển
giang hồ
giáp
giáp ranh
giãy nảy
Giếng cúc
giếng cúc
gió
hải cẩu
hải hà
hải phận
hà khắc
hầm mỏ
hạn hán
hẻo lánh
hiu quạnh
hoàng đạo
hoàng đới
hói
hùng cứ
hưng phấn
hương lân
huyền thuyết
Đinh Điền
khảo khóa
khoang
khoảng không
khoanh
khơi
không phận
khớp
khu vực
lam chướng
lân cận
lấn chiếm
lang
lang ben
La Ni-na
Lê Công Kiều
Lê Lai
Lê Lợi
Lê Văn Khôi
lòa
lộng
lúa mì
Lục Lâm
lung tung
Lưỡi Hái
lụt
lưu vực
mác-ma
mái chèo
Mai Thúc Loan
mạn
mặn
Minh Mạng
mỏ ác
móc
Mọi
mũi nhọn
mù mịt
ngao
Nghĩa phụ Khoái Châu
ngoài
ngoại ô
ngoại thành
ngực
Ngũ Lăng
ngược
Ngư phủ đình
Nguyễn Cư Trinh
Nguyên Hà
Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Tần
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Tri Phương
nham kết tầng
Nho Quế
nhượng địa
niên
Ninh Bình
Ninh Thuận
nống
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...