dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
xoa
Words Containing "xoa"
bàn xoa
bàn xoay
bột xoa
dạ xoa
gạo tám xoan
ghế xoay
giâu gia xoan
khéo xoay
mùi-xoa
tám xoan
thuốc xoa
trái xoan
tròn xoay
vần xoay
xẩm xoan
xoa bóp
xoa dịu
xoan
xoan đào
xoang
Xoang Phượng
xoang tràng
xoang xoảng
xoan lát
xoa xoa
xoa xuýt
xoay
xoay
xoay chiều
xoay chuyển
xoay lưng
xoay quanh
xoay quanh
xoay trần
xoay trở
xoay vần
xoay xở
xoay xở
xoay xỏa
xoay xoáy
xuê xoa
xu xoa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...