dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

xoa

Words Containing "xoa"

bàn xoa
bàn xoay
bột xoa
dạ xoa
gạo tám xoan
ghế xoay
giâu gia xoan
khéo xoay
mùi-xoa
tám xoan
thuốc xoa
trái xoan
tròn xoay
vần xoay
xẩm xoan
xoa bóp
xoa dịu
xoan
xoan đào
xoang
Xoang Phượng
xoang tràng
xoang xoảng
xoan lát
xoa xoa
xoa xuýt
xoay
xoay
xoay chiều
xoay chuyển
xoay lưng
xoay quanh
xoay quanh
xoay trần
xoay trở
xoay vần
xoay xở
xoay xở
xoay xỏa
xoay xoáy
xuê xoa
xu xoa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...