dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ô

  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

ông từ
ông tự
ông tướng
đông đủ
đông đúc
đô ngự sử
ông vãi
ông vải
ống vôi
ông xã
ông xanh
Đống xương vô định
đông y
Đông y Bảo Giám
ô nhiễm
ôn hòa
ôn hoà
ô nhục
ôn Kiệu
ôn luyện
Ôn, Lý
ôn độ
đôn đốc
ôn đới
ôn ổn
ôn tập
ôn tồn
ôn tuyền
ôn vật
đô đốc
Ô Qua
ô-rê-ô-mi-xin
ô rô
Đổ rượu ra sông thết quân lính
ô rút
đô sảnh
đô sát
ô tặc cốt
ô tạp
đô thành
đô thị
đô thị hóa
đô thị hoá
đô thống
ô thước
ô tô
ô-tô
ô-tô-buýt
ô tô-buýt
ô-tô-ca
ô-tô ca
ô-tô du lịch
ô-tô hòm
ô-tô điện
ô-tô ray
ô-tô xích
ô trọc
đô trưởng
đô tùy
ô uế
đỏ đuôi
Đô đường
đô uý
đô úy
đô vật
ô vuông
Pa-cô
pa nô
Pen Ti Lô Lô
phải môn
phản công
phân công
phân đôi
phần đông
phấn rôm
phân vô cơ
pháo bông
phao ngôn
pha phôi
phát ngôn
phát ngôn nhân
phế nô
phép thông công
phí công
phi công
phi công vũ trụ
phi vô sản
phi vô sản hóa
phô
phô bày
  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...