dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

petit

Không tìm thấy từ " petit"

Words Mentioning " petit"

ngả lưng
ngao
nghè
nghĩa đệ
ngõ hẻm
ngợp
nguyên
nhách
nhãi con
nhãi nhép
nhãi ranh
nhặt
nhắt
nhất
nhỉnh
nhỏ
nhỏ lửa
nhớm
nhỏ tí
nhỏ xíu
nhỏ yếu
nít
nó
nới
nông nghiệp
đoản bình
đoản văn
oắt
đôi chút
ông
pháo tép
quà sáng
rạng
rạng ngày
ranh con
rim
riu riu
rộc
ruột
sáng
sấy
sấy tóc
sớm
sớm mai
sõng
sông con
sơ suất
tằng huyền tôn
tằng tôn
tên cúng cơm
tên hèm
tên huý
tên tục
tẹo
teo
tẻo teo
tép
thằng
thân mật
thảo
thèm
thẻo
thẹo
thím
thức
thúc mẫu
thúc phụ
thuở
tị
tích cóp
tí chút
tiểu
tiểu bang
tiểu chủ
tiểu địa chủ
tiểu đình
tiểu khê
tiểu nhi
tiểu nông
tiểu đồng
tiểu thặng
tiểu thừa
tiểu thương
tiểu thủy nông
tiểu tiết
tiểu tổ
tiểu tư sản
tiểu viên chức
tiểu yêu
ti hí
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...