BASIC

/'beisik/
tính từ
  1. cơ bản, cơ sở
    • basic principle
      những nguyên tắc cơ bản
    • basic frequency
      tần số cơ sở
  2. (hoá học) (thuộc) bazơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống