Be

/bi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ liên kết (Copula):

    • Thì, : Dùng để nối chủ ngữ với một danh từ, tính từ hoặc cụm từ để mô tả hoặc xác định trạng thái, đặc điểm, nghề nghiệp hoặc bản chất của chủ ngữ.
    • , tồn tại, ở: Dùng để chỉ sự tồn tại, hiện diện hoặc vị trí của một người, vật, sự việc.
    • Trở nên, trở thành: Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả của một quá trình.
  2. Trợ động từ (Auxiliary Verb):

    • Đang: Dùng cùng với động từ chínhdạng V-ing để tạo thành thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra.
    • Bị, được: Dùng cùng với động từ chínhdạng quá khứ phân từ (V3/ed) để tạo thành câu bị động.
    • Đã: Dùng trong thì hiện tại hoàn thành ("have/has been") để diễn tả một trải nghiệm hoặc sự việc đã xảy ra.
    • Phải, định, sẽ: Dùng trong cấu trúc "be to + V" để diễn tả nghĩa vụ, kế hoạch hoặc sự sắp đặt.
dụ sử dụng
  • Động từ liên kết:

    • She is a doctor. ( ấy bác sĩ.)
    • The sky is blue. (Bầu trời thì xanh.)
    • There is a book on the table. ( một quyển sách trên bàn.)
    • I am in the kitchen. (Tôi trong bếp.)
    • He wants to be a pilot. (Anh ấy muốn trở thành phi công.)
  • Trợ động từ:

    • They are studying. (Họ đang học.) [Thì tiếp diễn]
    • The window was broken. (Cửa sổ bị vỡ.) [Câu bị động]
    • The house is being painted. (Ngôi nhà đang được sơn.) [Bị động tiếp diễn]
    • I have been to Paris. (Tôi đã đến Paris.) [Thì hiện tại hoàn thành]
    • You are to finish this by 5 PM. (Bạn phải hoàn thành việc này trước 5 giờ chiều.) [Nghĩa vụ]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be or not to be": Sống hay là chết (một câu nổi tiếng từ vở kịch Hamlet của Shakespeare, dùng để nói về sự lựa chọn sinh tồn hoặc một quyết định hệ trọng).
    • For the company, to be or not to be depends on this contract. (Đối với công ty, sống hay chết phụ thuộc vào hợp đồng này.)
  • "Let it be": Cứ để mọi thứ tự nhiên, đừng can thiệp.
    • I know you're worried, but sometimes you just have to let it be. (Tôi biết bạn lo lắng, nhưng đôi khi bạn phải cứ để mọi thứ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Been (quá khứ phân từ của "be"): Đã từng, đã đến.
    • She has been very kind to me. ( ấy đã rất tử tế với tôi.)
  • Being (danh động từ/ danh từ): Sự tồn tại, sinh vật, bản chất.
    • Human beings are social creatures. (Con người những sinh vật xã hội.)
  • Am, is, are, was, were (các dạng thức của "be" theo thì chủ ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Exist (v): Tồn tại.
    • Do you believe ghosts exist? (Bạn tin ma tồn tại không?)
  • Live (v): Sống.
    • He lives a simple life. (Anh ấy sống một cuộc đời giản dị.)
  • Occur (v): Xảy ra.
    • The accident occurred at noon. (Tai nạn xảy ra vào buổi trưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be against: Chống lại, phản đối.
    • Many people are against the new policy. (Nhiều người phản đối chính sách mới.)
  • Be for: Ủng hộ, tán thành.
    • I am for any plan that helps the environment. (Tôi ủng hộ bất kỳ kế hoạch nào giúp ích cho môi trường.)
  • Be up to:
    • trách nhiệm của ai.
      • The final decision is up to the manager. (Quyết định cuối cùng do người quản lý.)
    • Đang làm gì (mang tính bí mật hoặc không tốt).
      • What are you up to? (Cậu đang định làm gì thế?)
Thành ngữ liên quan
  • To be on cloud nine: Cực kỳ hạnh phúc.
    • When she got the job, she was on cloud nine. (Khi nhận được việc, ấy vui sướngcùng.)
  • To be in the same boat: Ở trong hoàn cảnh tương tự (thường khó khăn).
    • Don't worry, we're all in the same boat with this difficult project. (Đừng lo, chúng ta đều cùng chung hoàn cảnh với dự án khó khăn này.)
  • To be a piece of cake: Rất dễ dàng.
    • The test was a piece of cake. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)
(bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)
  1. thì,
    • the earth is round
      quả đất (thì) tròn
    • he is a teacher
      anh ta giáo viên
  2. , tồn tại, ở, sống
    • there is a concert today
      hôm nay một buổi hoà nhạc
    • are you often in town?
      anh thường tỉnh không
    • to be or not to be, that is the question
      sống hay là chết đây, đó vấn đề
  3. trở nên, trở thành
    • they'll be linguists in some years time
      vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
  4. xảy ra, diễn ra
    • when is the wedding to be
      bao giờ đám cưới sẽ cử hành
  5. giá
    • this book is five pence
      cuốn sách này giá năm xu
  6. be to phải, định, sẽ
    • what time am I to come?
      mấy giờ tôi phải đến
    • he is to leave for Hanoi tomorrow
      ngày mai sẽ đi nội
  7. (+ động tính từ hiện tại) đang
    • they are doing their work
      họ đang làm việc của họ
  8. (+ động tính từ quá khứ) bị, được
    • the boy is scolded by his mother
      đứa bé bị mẹ mắng
    • the house is being built
      ngôi nhà đang được xây

Idioms

  • to have been
    đã đi, đã đến
  • to be against
    chống lại
  • to be for
    tán thành, đứng về phía